Nhạc phẩm theo Ca sĩ |
ID |
Nhạc phẩm |
Ca sĩ |
| 5513 |
Lễ Đức Kitô Vua: Vua Nước Trời |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5467 |
CN 26 TN B: Hãy làm người tốt |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5462 |
CN 25 TN B: Phục vụ như Đức Kitô |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5458 |
CN 24 TN B: Thái độ nào với đau khổ ? |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5453 |
CN 23 TN B: Giao tiếp |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5447 |
CN 22 TN B: Lòng tốt |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5436 |
CN 20 TN B: Yêu hết tình |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5431 |
CN 19 TN B: Bánh Hằng Sống |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5426 |
CN 18 TN B: Bánh Trường Sinh |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5421 |
CN 17 TN B: Quan tâm và giúp đỡ |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5416 |
Cn 16 TN B: Chạnh lòng thương |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5412 |
CN 15 TN B: Loan Báo Tin Mừng |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5379 |
Lễ Thăng Thiên B: Quê Trời Sống Yêu Thương |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5369 |
CN 5 PS B: Có Chúa bên ta |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5362 |
CN 4 PS B: Thương ... người mục tử |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5354 |
CN 3 PS B: Bình an |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5343 |
Phục Sinh: Tin |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5340 |
Lễ Lá năm B: Bất công |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5335 |
Lễ Thánh Giuse: Buông bỏ cái tôi |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5320 |
CN 4 MC B: Tin và Ân Sủng |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5314 |
CN 3 MC B: Đền thờ Thiên Chúa |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5308 |
CN 2 MC B: Chúa yêu chúng ta |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5302 |
CN 1 MC B: Sám hối |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5282 |
CN 4 TN B: Lời nói và việc làm |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5275 |
CN 2 TN B: Tìm Chúa hay tìm gì ? |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5259 |
Cn 4 MV B: Đầy Ân Sủng |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5225 |
CN 32 TN A: Khôn ngoan |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5215 |
CN 31 TN A: Hạ mình xuống |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5202 |
CN 28 TN A: Không mặc áo cưới |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |
| 5197 |
CN 27 TN A: Bị phản bội |
Lm. Đaminh Nguyễn Trinh Quang, OP |